Trong lĩnh vực hóa dầu, quy mô của một công ty thường được xác định bởi tổng doanh thu hoạt động, bao gồm các hoạt động trên toàn bộ chuỗi giá trị từ khai thác dầu thô đến bán sản phẩm tinh chế. Dựa trên bảng xếp hạng Fortune Global 500 năm 2025 của ngành công nghiệp lọc dầu, danh sách sau đây liệt kê các nhà máy (tập đoàn) hóa dầu hàng đầu thế giới. Bảng xếp hạng này phản ánh rõ ràng quy mô hoạt động thực tế của các cơ sở hóa dầu lớn này trên thị trường toàn cầu.
| Tên công ty | Vùng đất | Doanh thu năm 2025 (triệu USD) | Mã chứng khoán |
|---|---|---|---|
| ExxonMobil (EXXON MOBIL) | Hoa Kỳ | 349.585,0 | XOM |
| Vỏ (SHELL) | Vương quốc Anh | 289.029,0 | KỆ |
| Chevron (CHEVRON) | Hoa Kỳ | 202.792,0 | CVX |
| TotalEnnergies (TOTALENERGIES) | Pháp | 195.610,0 | TTE |
| Công ty Dầu khí Anh (BP) | Vương quốc Anh | 194.629,0 | Huyết áp |
| Phillips 66 (PHILLIPS 66) | Hoa Kỳ | 145.496,0 | PSX |
| Công ty dầu khí Marathon (MARATHON PETROLEUM) | Hoa Kỳ | 140.412,0 | MPC |
| Valero Energy (VALERO ENERGY) | Hoa Kỳ | 123.974,0 | VLO |
| Tập đoàn Reliance (RELIANCE INDUSTRIES) | Ấn Độ | 114.121,6 | RELIANCE.NS |
| Công ty dầu khí Rosneft (ROSNEFT OIL) | Nga | 109.254,3 | ROSN.MM |
Các nhà máy hóa dầu này tạo nên nền tảng của ngành công nghiệp, với mạng lưới các cơ sở xử lý khối lượng dầu thô khổng lồ mỗi ngày. Ví dụ, Marathon Petroleum và Valero Energy của Mỹ là những gã khổng lồ lọc dầu độc lập, hiệu quả hoạt động của họ ảnh hưởng trực tiếp đến nguồn cung dầu tinh chế toàn cầu. Một tập đoàn lớn khác, Shell, hoạt động trên toàn cầu với khả năng lọc dầu và hóa dầu tích hợp mạnh mẽ. Điều quan trọng cần lưu ý là nhiều khu phức hợp hóa dầu tích hợp bao gồm doanh thu khai thác thượng nguồn trong lợi nhuận của họ - phản ánh lợi thế của họ trong việc đảm bảo nguồn nguyên liệu đầu vào và giảm thiểu sự biến động chi phí. Ngược lại, một số nhà máy hóa dầu khu vực có thể nhỏ hơn về quy mô nhưng lại có ảnh hưởng quyết định đến thị trường địa phương.
Xét về khía cạnh sản xuất hóa chất, Hoa Kỳ là nơi đặt trụ sở của một nhóm các nhà máy hóa dầu hàng đầu thế giới. Các cơ sở này chuyên chuyển đổi dầu mỏ và khí đốt tự nhiên thành các hóa chất cơ bản, chất dẻo và vật liệu tiên tiến. Dựa trên bảng xếp hạng 50 công ty hóa chất hàng đầu thế giới năm 2025 do Chemical & Engineering News công bố, dưới đây là các nhà máy hóa dầu lớn của Hoa Kỳ được xếp hạng theo doanh thu bán hóa chất. Danh sách này tập trung nhiều hơn vào phân khúc sản xuất hóa chất hạ nguồn trong chuỗi ngành công nghiệp dầu khí.
| Tên công ty | Vùng đất | Doanh thu ngành hóa chất năm 2024 (tỷ USD) | Mã chứng khoán |
|---|---|---|---|
| DOW | Hoa Kỳ | 429,64 | DOW |
| EXXON MOBIL | Hoa Kỳ | 411,49 | XOM |
| LYONDELLBASELL | Hoa Kỳ | 322,22 | LYB |
| Chevron Phillips Chemical (CHEVRON PHILLIPS CHEMICAL) | Hoa Kỳ | 121,05 | — |
| DuPont (DUPONT) | Hoa Kỳ | 123,86 | DD |
| Sản phẩm không khí (AIR PRODUCTS) | Hoa Kỳ | 121.01 | APD |
| Tranh khảm (MOSAIC) | Hoa Kỳ | 111,23 | MOS |
| Celanese (CELANESE) | Hoa Kỳ | 102,80 | CE |
| Công ty Eastman Chemical (EASTMAN CHEMICAL) | Hoa Kỳ | 93,82 | EMN |
| Westlake (WESTLAKE) | Hoa Kỳ | 83,09 | Đi bộ |
Các nhà máy hóa dầu của Mỹ đều sở hữu những đặc điểm công nghệ và quản lý riêng biệt. Ví dụ, LyondellBasell Industries dẫn đầu về công nghệ polyolefin, với các sản phẩm nhựa được sản xuất tại các cơ sở của họ được sử dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp khác nhau. Dow, với tư cách là một công ty hóa dầu đa ngành, tự hào có danh mục sản phẩm vô cùng đa dạng. Tuy nhiên, một số nhà máy hóa dầu của Mỹ cũng phải đối mặt với những thách thức, chẳng hạn như áp lực lên hoạt động do chi phí năng lượng cao tại thị trường châu Âu và những thay đổi trong chính sách thương mại. Là một liên doanh, Chevron Phillips Chemical tích hợp đầy đủ các thế mạnh của các công ty mẹ về nguyên liệu đầu vào và khả năng tiếp cận thị trường. Hiệu quả hoạt động của các nhà máy hóa dầu Mỹ này đóng vai trò như một thước đo cho ngành công nghiệp hóa chất toàn cầu.
Các nhà máy hóa dầu ở Trung Đông thường do các công ty dầu khí quốc gia dẫn đầu, tận dụng nguồn tài nguyên dầu khí dồi dào để phát triển các cơ sở lọc dầu và hóa chất tích hợp quy mô lớn. Mặc dù hiện chưa có bảng xếp hạng top 10 chính thức, nhưng các công ty chủ chốt trong khu vực được xác định rõ ràng. Saudi Aramco nằm trong số các công ty dầu khí có doanh thu cao nhất thế giới, thực hiện các hoạt động hóa chất chủ yếu thông qua công ty mẹ, Saudi Basic Industries Corporation (SABIC), công ty này xếp thứ sáu trong danh sách 50 công ty hóa chất hàng đầu thế giới năm 2025. Dưới đây là các nhà máy hóa dầu tiêu biểu nhất trong khu vực.
| Tên công ty | Vùng đất | Ghi chú |
|---|---|---|
| Saudi Aramco (SAUDI ARAMCO) | Ả Rập Xê Út | Tập đoàn dầu khí toàn cầu tích hợp, dẫn đầu về doanh thu. |
| Tập đoàn Công nghiệp Cơ bản Saudi Arabia (SABIC) | Ả Rập Xê Út | Doanh thu bán hóa chất đạt 37,328 tỷ đô la vào năm 2024, là nhà sản xuất hóa dầu lớn trên toàn cầu. |
| Công ty Dầu khí Quốc gia Abu Dhabi (ADNOC) | Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất | Tập đoàn năng lượng tích hợp của UAE bao trùm toàn bộ chuỗi ngành công nghiệp. |
| Năng lượng Qatar (QATARENERGY) | Qatar | Công ty năng lượng quốc gia của Qatar, nắm giữ các vị thế quan trọng trong lĩnh vực khí hóa lỏng (LNG) và hóa dầu. |
| Tập đoàn Dầu khí Kuwait (KPC) | Kuwait | Công ty dầu khí quốc gia của Kuwait, hoạt động trên toàn bộ chuỗi giá trị từ thăm dò đến bán hàng. |
Các nhà máy hóa dầu ở Trung Đông sở hữu lợi thế đáng kể về tài nguyên, hoạt động tại những khu vực giàu dầu khí nhất thế giới với chi phí nguyên liệu đầu vào rất cạnh tranh. Ví dụ, Tập đoàn Công nghiệp Cơ bản Saudi Arabia (SABIC), một nhà sản xuất hóa dầu hàng đầu trong khu vực, sản xuất một lượng lớn hóa chất cơ bản để xuất khẩu toàn cầu. Các nhà máy này đang mở rộng sang các dự án hóa chất có giá trị cao hơn để thu được giá trị gia tăng lớn hơn. Tất nhiên, họ cũng duy trì nhu cầu ổn định đối với các chất xúc tác kim loại quý trên thị trường toàn cầu.
Theo các báo cáo thị trường, thị trường chất xúc tác kim loại quý toàn cầu đạt khoảng 47,7 tỷ đô la vào năm 2024. Trong các nhà máy hóa dầu, các chất xúc tác này không tồn tại dưới dạng kim loại nguyên chất mà được tải lên các chất mang xốp dưới dạng các hạt nano để phục vụ các quy trình tinh chế và hóa học quan trọng.
Các nhà máy hóa dầu tiêu thụ chất xúc tác kim loại quý chủ yếu ở hai giai đoạn. Thứ nhất, trong các quá trình lọc dầu—chẳng hạn như các đơn vị cải tạo xúc tác sử dụng chất xúc tác bạch kim-rhenium hoặc bạch kim-thiếc để sản xuất xăng có chỉ số octan cao. Thứ hai, trong các quá trình sản xuất hóa chất—như các phản ứng hydro hóa và khử hydro khác nhau để tổng hợp monome polyme, sử dụng các chất xúc tác như palladium và rhodium. Loại và số lượng kim loại quý được tiêu thụ khác nhau đáng kể giữa các nhà máy hóa dầu do sự khác biệt về quy trình sản xuất và danh mục sản phẩm.
Hoạt tính của chất xúc tác giảm dần theo thời gian, đòi hỏi các nhà máy phải thường xuyên thay thế hoặc tái tạo. Do chi phí cao và tính biến động của các kim loại như bạch kim, paladi và rhodium, các nhà máy hóa dầu lớn hợp tác chặt chẽ với các nhà cung cấp chất xúc tác chuyên dụng như BASF và Johnson Matthey. Họ áp dụng các công nghệ chất xúc tác mới giúp giảm lượng kim loại và kéo dài tuổi thọ sử dụng. Ngoài ra, các công ty tái chế kim loại quý (ví dụ: Dongsheng Metals) cũng chiết xuất kim loại quý từ chất xúc tác đã qua sử dụng như một quy trình tiêu chuẩn, tạo thành một chuỗi cung ứng khép kín.