Các ứng dụng của hợp kim bạch kim-iridi dựa trên các tính chất lý hóa của chúng, thâm nhập vào nhiều lĩnh vực công nghiệp tiên tiến. Trong cấy ghép y tế, các hợp kim này đóng vai trò là vật liệu quan trọng cho điện cực máy tạo nhịp tim, đầu dò kích thích thần kinh và khung stent mạch máu. Ở đây, hợp kim PtIr10 hoặc PtIr20 thường được sử dụng, đòi hỏi phải tuân thủ đồng thời các tiêu chuẩn tương thích sinh học, khả năng chống ăn mòn dịch cơ thể lâu dài, độ dẫn điện vượt trội và độ bền cơ học đủ để chịu được uốn cong nhiều lần. Trong ngành hàng không vũ trụ và công nghiệp nhiệt độ cao , hợp kim bạch kim-iridi có chức năng bảo vệ. Lớp phủ hoặc các thành phần rắn bằng hợp kim bạch kim-iridi được sử dụng trong các bộ phận đầu nóng của động cơ tuabin , vòi phun động cơ tên lửa và nồi nấu chảy nhiệt độ cao để sản xuất sợi thủy tinh. Ở đây, giá trị của chúng nằm ở khả năng duy trì hình dạng và tính toàn vẹn bề mặt trong môi trường oxy hóa vượt quá 1500°C – một khả năng mà hầu hết các vật liệu khác không thể sánh được.
Trong điện hóa học và thiết bị đo chính xác, hợp kim bạch kim-iridi là vật liệu điện cực không gì sánh bằng. Cho dù được sử dụng làm cực dương để điện phân môi trường ăn mòn (ví dụ, trong ngành công nghiệp clo-kiềm ) hay làm điện cực siêu nhỏ cho nghiên cứu điện sinh lý tim mạch, các hợp kim này đều mang lại trở kháng thấp, khả năng truyền tải điện tích cao và bề mặt không phản ứng. Trong đo lường học, bất chấp định nghĩa cập nhật về kilogam, các nguyên mẫu PtIr10 lịch sử và các tiêu chuẩn phái sinh của chúng vẫn là các tiêu chuẩn chuyển giao vật lý trong các phòng thí nghiệm hiệu chuẩn có độ chính xác cao nhất do tính ổn định khối lượng không bị trôi lệch của chúng. Ngành công nghiệp trang sức ưa chuộng các hợp kim bạch kim-iridi có hàm lượng iridi thấp, chẳng hạn như PtIr5. Điều này làm tăng đáng kể độ cứng của bạch kim nguyên chất, cho phép gắn kim cương chắc chắn hơn và tăng khả năng chống trầy xước trên bề mặt trang sức, đồng thời vẫn duy trì được độ sáng bóng trắng rực rỡ.
Giá của hợp kim bạch kim-iridi được xác định bởi chi phí của kim loại quý, độ phức tạp trong sản xuất, và cung cầu thị trường, dẫn đến phạm vi giá rộng. Chi phí của nguyên liệu cơ bản liên quan trực tiếp đến giá giao ngay toàn cầu của bạch kim và iridi, trong đó iridi có sự biến động giá đặc biệt mạnh – trong lịch sử, giá của nó đã từng đạt mức cao gấp nhiều lần giá bạch kim. Do đó, giá hợp kim bạch kim-iridi tăng không tuyến tính với hàm lượng iridi. Ví dụ, dây hợp kim PtIr10 thông thường (90% bạch kim, 10% iridi) có thể đắt hơn 50% đến 100% so với dây bạch kim nguyên chất. Đối với hợp kim PtIr30 được sử dụng trong môi trường chịu mài mòn cực cao, giá có thể cao gấp nhiều lần so với bạch kim nguyên chất. Ngoài thành phần, hình dạng sản phẩm cũng ảnh hưởng đáng kể đến giá hợp kim bạch kim-iridi. Dây siêu mảnh có đường kính dưới 0,05mm, dây điện cực được kéo và đánh bóng chính xác, hoặc các bộ phận thiết bị y tế có hình dạng phức tạp có giá trị gia công cao hơn đáng kể so với thỏi hoặc tấm đơn giản.
Dựa trên xu hướng giá cả từ các nhà cung cấp vật liệu quốc tế như Goodfellow hoặc American Elements, dây hợp kim PtIr10 cấp công nghiệp (đường kính 0,25mm) thường có giá từ 80 đến 120 đô la Mỹ/gram, tùy thuộc vào khối lượng mua và thông số kỹ thuật. Đối với dây hoặc thanh PtIr30 có hàm lượng iridium cao, giá có thể dễ dàng vượt quá 200 đô la Mỹ/gram. Đối với các linh kiện tùy chỉnh dùng trong y tế hoặc hàng không vũ trụ, giá hợp kim bạch kim-iridium cũng phải tính đến các chứng nhận chất lượng nghiêm ngặt và quy trình xử lý chuyên biệt, có khả năng đẩy chi phí cuối cùng lên đến hàng trăm đô la Mỹ/gram. Do đó, các cuộc thảo luận về giá hợp kim bạch kim-iridium phải xác định rõ ràng thành phần, hình dạng, dung sai và mức độ chứng nhận.
Việc sản xuất hợp kim bạch kim-iridi đặt ra những thách thức đáng kể về mặt luyện kim. Do điểm nóng chảy cực cao của cả hai kim loại và tính dễ bị oxy hóa của iridi ở nhiệt độ cao, quá trình nấu chảy phải diễn ra trong môi trường chân không hoặc khí trơ (như argon), thường sử dụng kỹ thuật nấu chảy cảm ứng hoặc nấu chảy hồ quang. Đảm bảo thành phần đồng nhất là bước quan trọng đầu tiên, vì sự phân tách trực tiếp dẫn đến hỏng sản phẩm. Các quá trình gia công nóng tiếp theo (rèn nóng, cán nóng) phải diễn ra trên 1200°C để mở cấu trúc đúc. Các quá trình gia công nguội như kéo dây hoặc cán đòi hỏi sự cẩn trọng tối đa và ủ trung gian, vì hợp kim cứng lại nhanh chóng trong quá trình tạo hình và các công thức có hàm lượng iridi cao dễ bị nứt. Cuối cùng, các bộ phận chính xác thường cần đến gia công bằng phóng điện (EDM) hoặc cắt bằng dụng cụ kim cương. Trên toàn cầu, chỉ có một số ít nhà sản xuất có thể cung cấp hợp kim bạch kim-iridi chất lượng cao một cách đáng tin cậy. Johnson Matthey ở Anh và Heraeus ở Đức là những nhà lãnh đạo công nghệ lâu năm, đặc biệt là trong lĩnh vực vật liệu y tế và đo lường. Các công ty chuyên về kim loại như ATI Metals ở Mỹ cũng cung cấp các sản phẩm hợp kim bạch kim-iridium đạt tiêu chuẩn hàng không vũ trụ. Đối với nghiên cứu và phát triển cũng như mua sắm số lượng nhỏ, các nhà phân phối chuyên biệt như Goodfellow là nguồn cung cấp đáng tin cậy.
Ngành tái chế hợp kim bạch kim-iridi là một ngành công nghiệp có giá trị cao, được thúc đẩy bởi chi phí nguyên liệu thô và độ bền vốn có của vật liệu. Việc thu hồi các hợp kim này từ các thiết bị cấy ghép y tế đã qua sử dụng, điện cực công nghiệp hỏng, phế liệu trang sức hoặc các bộ phận hàng không vũ trụ đã ngừng hoạt động mang lại lợi ích kinh tế rất lớn. Giá trị của hợp kim bạch kim-iridi tái chế phụ thuộc vào hàm lượng iridi và mức độ ô nhiễm của chúng. Dây điện cực máy tạo nhịp tim PtIr10 đã qua sử dụng vẫn giữ được giá trị kim loại gần như tương đương với vật liệu mới, vì hợp kim bạch kim-iridi bị ăn mòn tối thiểu trong quá trình sử dụng trong cơ thể. Quá trình tái chế thường bao gồm tách cơ học, nấu chảy ở nhiệt độ cao và tinh luyện thủy luyện (như các quy trình hòa tan-kết tủa) để tách và tinh chế bạch kim và iridi đến cấp độ phù hợp cho việc tái hợp kim. Các nhà tinh luyện kim loại quý chuyên biệt, chẳng hạn như Umicore của Bỉ hoặc DONGSHENG metal của Hồng Kông , vận hành các cơ sở tái chế này. Đối với các tổ chức nắm giữ phế liệu bạch kim-iridi, việc tái chế không chỉ bù đắp một phần chi phí mua vật liệu mới mà còn phù hợp với các yêu cầu về tính bền vững của tài nguyên. Do đó, việc lập kế hoạch lộ trình tái chế cuối vòng đời cho các linh kiện hợp kim bạch kim-iridi ngay từ giai đoạn thiết kế dự án ban đầu là rất cần thiết, vì nó ảnh hưởng trực tiếp đến tổng chi phí vòng đời.
Khám phá phế liệu kim loại quý công nghiệp có giá trị tái chế cao hơn thông qua liên kết bên dưới.